文档图示 模板文档[查看] [编辑] [历史] [清除缓存]

说明

本模板用于提供越南语语汇的各种文字。

参数

  • v:越文原文(通常为国语字
  • hn汉喃文表记[通常为汉字喃字汉喃混用,利用支持中日韩扩展A区~B区用字的字体显示字符(参见 Wikipedia:Unicode扩展汉字),若要单独显示汉喃文表记可用{{Vi-nom}}模板。含有喃字的条目需要加上 {{NomText}} 模板标示。]
  • f=t:跨語言鏈接
  • f=h:越南語幫助
  • f=y:跨語言鏈接及越南語幫助
  • f=其他任何值:無跨語言鏈接及越南語幫助
  • ex:其他信息
  • link=no:无越南语条目链接

例子

  • {{vie|qn=Tiếng Việt|hn=㗂越|f=y}} → 越南语Tiếng Việt㗂越*/?
  • {{vie|qn=Tiếng Việt|hn=㗂越}} → 越南语Tiếng Việt㗂越
  • {{vie|qn=Tiếng Việt|hn=㗂越|link=no}} → Tiếng Việt㗂越
  • {{vie|qn=Tiếng Việt}} → 越南语Tiếng Việt
  • {{vie|v=Tiếng Việt|hn=㗂越|f=t}} → 越南语Tiếng Việt㗂越*
  • {{vie|v=Tiếng Việt|hn=㗂越|f=h}} → 越南语Tiếng Việt㗂越?
  • {{vie|v=Tiếng Việt|hn=㗂越|f=}} → 越南语Tiếng Việt㗂越
  • {{vie|v=Tiếng Việt|hn=㗂越|f=(任意文字)}} → 越南语Tiếng Việt㗂越
  • {{vie|v=Tiếng Việt|hn=㗂越|f=h|ex=中文「越南语」的意思。}} → 越南语Tiếng Việt㗂越?〔中文「越南语」的意思。〕

參見