Template:军衔标识/越南人民军陆军军官军衔

中国等级
(帅将校尉)
元帅 将官 校官 尉官 候补军官/学员
越南人民军陆军
统将/上级大将 大将 中将 少将 上级大佐 大佐 中佐 少佐 上级大尉 大尉 中尉 少尉 学员
Thống tướng/Thượng cấp Đại tướng Đại tướng Trung tướng Thiếu tướng Thượng cấp Đại tá Đại tá Trung tá Thiếu tá Thượng cấp Đại úy Đại úy Trung úy Thiếu úy Học viên Sĩ quan
北约等级
(NATO code)
OF-10 OF-9 OF-8 OF-7 OF-6 OF-5 OF-4 OF-3 OF-2 OF-1 OF(D) Student
officer