仙侣县越南语Huyện Tiên Lữ縣仙侶[1])是越南兴安省下辖的一个县。

地理编辑

仙侣县北接恩施县;西北接金洞县;西接兴安市;西南接河南省里仁县;南接太平省兴河县;东接芙蕖县

行政区划编辑

仙侣县下辖1市镇14社。

  • 王市镇(Thị trấn Vương)
  • 安园社(Xã An Viên)
  • 刚政社(Xã Cương Chính)
  • 易制社(Xã Dị Chế)
  • 德胜社(Xã Đức Thắng)
  • 海朝社(Xã Hải Triều)
  • 兴道社(Xã Hưng Đạo)
  • 丽舍社(Xã Lệ Xá)
  • 明芳社(Xã Minh Phương)
  • 吴权社(Xã Ngô Quyền)
  • 日新社(Xã Nhật Tân)
  • 善片社(Xã Thiện Phiến)
  • 守士社(Xã Thủ Sỹ)
  • 瑞雷社(Xã Thụy Lôi)
  • 忠勇社(Xã Trung Dũng)

注释编辑

  1. ^ 汉字写法来自《同庆地舆志》。